TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrondissage

danh từ giống đực (m)
/a.ʁɔ̃.di.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

arrondissage nghĩa là sự sửa tròn.

Nghĩa của arrondissage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự sửa tròn.

Dạng từ của arrondissage

Đi với mạo từ: un arrondissage · l'arrondissage

Số nhiềuarrondissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rounding (mechanical)

Câu hỏi thường gặp

arrondissage nghĩa là gì?

arrondissage (danh từ) nghĩa là sự sửa tròn.

arrondissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrondissage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃.di.saʒ/.

arrondissage là giống đực hay giống cái?

arrondissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.