arrondissage
danh từ giống đực (m)
/a.ʁɔ̃.di.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
arrondissage nghĩa là sự sửa tròn.
Nghĩa của arrondissage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự sửa tròn.
Dạng từ của arrondissage
Đi với mạo từ: un arrondissage · l'arrondissage
| Số nhiều | arrondissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rounding (mechanical)
Câu hỏi thường gặp
arrondissage nghĩa là gì?
arrondissage (danh từ) nghĩa là sự sửa tròn.
arrondissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrondissage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɔ̃.di.saʒ/.
arrondissage là giống đực hay giống cái?
arrondissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).