TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surcroît

danh từ giống đực (m)
/syʁ.kʁwa/ giọng máy của trình duyệt

surcroît nghĩa là món tăng thêm, cái tăng thêm.

Nghĩa của surcroît

Danh từ · giống đực

  1. Món tăng thêm, cái tăng thêm.
    • Surcroît de travailmón việc tăng thêm

Dạng từ của surcroît

Đi với mạo từ: un surcroît · le surcroît

Số nhiềusurcroîts

Cụm từ, thành ngữ với surcroît

  • de surcroît par surcroît — lại thêm thêm vào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ something that is added; an addition

Câu hỏi thường gặp

surcroît nghĩa là gì?

surcroît (danh từ) nghĩa là món tăng thêm, cái tăng thêm.

surcroît phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surcroît (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.kʁwa/.

surcroît là giống đực hay giống cái?

surcroît là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.