surcroît
danh từ giống đực (m)
/syʁ.kʁwa/ giọng máy của trình duyệt
surcroît nghĩa là món tăng thêm, cái tăng thêm.
Nghĩa của surcroît
Danh từ · giống đực
- Món tăng thêm, cái tăng thêm.
- Surcroît de travailmón việc tăng thêm
Dạng từ của surcroît
Đi với mạo từ: un surcroît · le surcroît
| Số nhiều | surcroîts |
Cụm từ, thành ngữ với surcroît
- de surcroît par surcroît — lại thêm thêm vào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ something that is added; an addition
Câu hỏi thường gặp
surcroît nghĩa là gì?
surcroît (danh từ) nghĩa là món tăng thêm, cái tăng thêm.
surcroît phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surcroît (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.kʁwa/.
surcroît là giống đực hay giống cái?
surcroît là danh từ giống đực (dùng với un, le).