TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surcreusement

danh từ giống đực (m)
/syʁ.kʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surcreusement nghĩa là sự xói quá xuống.

Nghĩa của surcreusement

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Sự xói quá xuống (của lòng sông băng).

Dạng từ của surcreusement

Đi với mạo từ: un surcreusement · le surcreusement

Số nhiềusurcreusements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abrasion in a glacial valley, caused by the action of water in a river which has taken the place of the glacier

Câu hỏi thường gặp

surcreusement nghĩa là gì?

surcreusement (danh từ) nghĩa là sự xói quá xuống.

surcreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surcreusement (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.kʁøz.mɑ̃/.

surcreusement là giống đực hay giống cái?

surcreusement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.