Tô điểm tiếng Pháp là gì?
"tô điểm" trong tiếng Pháp là parer (ngoại động từ).
parer Ngoại động từ
/pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang điểm, tô điểm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tô điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- paréTính từ · Trang hoàng, trang điểm, tô điểm
- enjoliverĐộng từ · Tô điểm, trang hoàng
- agrémenterNgoại động từ · Làm cho đẹp, tô điểm
- embellirNgoại động từ · Tô điểm; tô vẽ
- dorerNgoại động từ · Tô điểm
- ornerNgoại động từ · Tô điểm
- diaprerNgoại động từ · Tô điểm
- parureDanh từ · Sự trang sức, sự tô điểm
- embellissementDanh từ · Sự tô điểm, sự tô vẽ
- enjolivementDanh từ · Cái tô điểm, cái trang hoàng
Câu hỏi thường gặp
Tô điểm tiếng Pháp là gì?
"tô điểm" trong tiếng Pháp là parer (ngoại động từ).