enjolivement
enjolivement nghĩa là cái tô điểm, cái trang hoàng.
Nghĩa của enjolivement
Danh từ · giống đực
- Cái tô điểm, cái trang hoàng.
- Faire des enjolivements à sa maisontrang hoàng nhà cửa
Dạng từ của enjolivement
Đi với mạo từ: un enjolivement · l'enjolivement
| Số nhiều | enjolivements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embellishment
Câu hỏi thường gặp
enjolivement nghĩa là gì?
enjolivement (danh từ) nghĩa là cái tô điểm, cái trang hoàng.
enjolivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjolivement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɔ.liv.mɑ̃/.
enjolivement là giống đực hay giống cái?
enjolivement là danh từ giống đực (dùng với un, le).