TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embellissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɛ.lis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embellissement nghĩa là sự làm đẹp, sự tô điểm, sự tô vẽ.

Nghĩa của embellissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm đẹp.
    • Embellissement d'une villesự làm đẹp một thành phố
  2. Nghĩa bóng Sự tô điểm, sự tô vẽ.
    • Embellissement d'un textesự tô vẽ thêm cho bài văn

Dạng từ của embellissement

Đi với mạo từ: un embellissement · l'embellissement

Số nhiềuembellissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embellissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embellishment, beautification

Câu hỏi thường gặp

embellissement nghĩa là gì?

embellissement (danh từ) nghĩa là sự làm đẹp, sự tô điểm, sự tô vẽ.

embellissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embellissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛ.lis.mɑ̃/.

embellissement là giống đực hay giống cái?

embellissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.