enlaidissement
enlaidissement nghĩa là sự làm xấu đi, sự xấu đi.
Nghĩa của enlaidissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm xấu đi.
- Sự xấu đi.
Dạng từ của enlaidissement
Đi với mạo từ: un enlaidissement · l'enlaidissement
| Số nhiều | enlaidissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enlaidissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uglification
Câu hỏi thường gặp
enlaidissement nghĩa là gì?
enlaidissement (danh từ) nghĩa là sự làm xấu đi, sự xấu đi.
enlaidissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlaidissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.lɛ.dis.mɑ̃/.
enlaidissement là giống đực hay giống cái?
enlaidissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).