TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enlaidissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.lɛ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enlaidissement nghĩa là sự làm xấu đi, sự xấu đi.

Nghĩa của enlaidissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm xấu đi.
  2. Sự xấu đi.

Dạng từ của enlaidissement

Đi với mạo từ: un enlaidissement · l'enlaidissement

Số nhiềuenlaidissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enlaidissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uglification

Câu hỏi thường gặp

enlaidissement nghĩa là gì?

enlaidissement (danh từ) nghĩa là sự làm xấu đi, sự xấu đi.

enlaidissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlaidissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.lɛ.dis.mɑ̃/.

enlaidissement là giống đực hay giống cái?

enlaidissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.