TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enlevage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃ləvaʒ/ giọng máy của trình duyệt

enlevage nghĩa là sự tẩy màu, sự chèo gấp, nhịp chèo gấp.

Nghĩa của enlevage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự tẩy màu (vải đã nhuộm).
  2. Thể dục thể thao Sự chèo gấp; nhịp chèo gấp.

Dạng từ của enlevage

Đi với mạo từ: un enlevage · l'enlevage

Câu hỏi thường gặp

enlevage nghĩa là gì?

enlevage (danh từ) nghĩa là sự tẩy màu, sự chèo gấp, nhịp chèo gấp.

enlevage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlevage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ləvaʒ/.

enlevage là giống đực hay giống cái?

enlevage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.