Tâm tiếng Pháp là gì?
"tâm" trong tiếng Pháp là visuel (danh từ), centre (danh từ), cœur (danh từ).
visuel Danh từ
/vi.zɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tâm, hồng tâm, điểm đen (bia tập bắn).
centre Danh từ · giống đực
/sɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm, trung khu.
- Quel train va au centre-ville ? Chuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?
- Il croit être le centre de l'univers. Anh ta tưởng mình là trung tâm của vũ trụ.
cœur Danh từ · giống đực
/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng; tâm tình.
- Avoir bon cœur có lòng tốt
- ouvrir son cœur ngỏ lòng
psyché Danh từ · giống cái
/psi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tâm thần.
psychisme Danh từ · giống đực
/psi.ʃism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tâm lý; tâm thần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tâm tiếng Pháp là gì?
"tâm" trong tiếng Pháp là visuel (danh từ), centre (danh từ), cœur (danh từ).