TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diapason

danh từ giống đực (m)
/dja.pa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diapason nghĩa là tầm âm, âm thoa, thanh âm mẫu.

Nghĩa của diapason

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Tầm âm.
  2. Vật lý học; âm nhạc Âm thoa, thanh âm mẫu.
  3. Trình độ, tâm.
    • Se mettre au diapason de son interlocuteurtheo trình độ của người nói chuyện với mình

Dạng từ của diapason

Đi với mạo từ: un diapason · le diapason

Số nhiềudiapasons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diapason

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ range, diapason; a tuning fork

Câu hỏi thường gặp

diapason nghĩa là gì?

diapason (danh từ) nghĩa là tầm âm, âm thoa, thanh âm mẫu.

diapason phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diapason (giọng Pháp chuẩn): /dja.pa.zɔ̃/.

diapason là giống đực hay giống cái?

diapason là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.