TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diantrement

/djɑ̃.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

diantrement nghĩa là Như diablement.

Nghĩa của diantrement

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như diablement.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diantrement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ devilishly

Câu hỏi thường gặp

diantrement nghĩa là gì?

diantrement (phó từ) nghĩa là Như diablement.

diantrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diantrement (giọng Pháp chuẩn): /djɑ̃.tʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.