diantrement
/djɑ̃.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
diantrement nghĩa là Như diablement.
Nghĩa của diantrement
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Như diablement.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diantrement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ devilishly
Câu hỏi thường gặp
diantrement nghĩa là gì?
diantrement (phó từ) nghĩa là Như diablement.
diantrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diantrement (giọng Pháp chuẩn): /djɑ̃.tʁə.mɑ̃/.