diane
danh từ giống cái (f)
/djan/ giọng máy của trình duyệt
diane nghĩa là hiệu báo thức.
Nghĩa của diane
Danh từ · giống cái
- Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Hiệu báo thức.
Dạng từ của diane
Đi với mạo từ: une diane · la diane
| Số nhiều | dianes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reveille
Câu hỏi thường gặp
diane nghĩa là gì?
diane (danh từ) nghĩa là hiệu báo thức.
diane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diane (giọng Pháp chuẩn): /djan/.
diane là giống đực hay giống cái?
diane là danh từ giống cái (dùng với une, la).