TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diane

danh từ giống cái (f)
/djan/ giọng máy của trình duyệt

diane nghĩa là hiệu báo thức.

Nghĩa của diane

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự, từ cũ nghĩa cũ Hiệu báo thức.

Dạng từ của diane

Đi với mạo từ: une diane · la diane

Số nhiềudianes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reveille

Câu hỏi thường gặp

diane nghĩa là gì?

diane (danh từ) nghĩa là hiệu báo thức.

diane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diane (giọng Pháp chuẩn): /djan/.

diane là giống đực hay giống cái?

diane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.