TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diapause

danh từ giống cái (f)
/dja.poz/ giọng máy của trình duyệt

diapause nghĩa là sự ngừng phát triển.

Nghĩa của diapause

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sự ngừng phát triển (của sâu bọ).

Dạng từ của diapause

Đi với mạo từ: une diapause · la diapause

Số nhiềudiapauses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diapause

Câu hỏi thường gặp

diapause nghĩa là gì?

diapause (danh từ) nghĩa là sự ngừng phát triển.

diapause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diapause (giọng Pháp chuẩn): /dja.poz/.

diapause là giống đực hay giống cái?

diapause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.