diapause
danh từ giống cái (f)
/dja.poz/ giọng máy của trình duyệt
diapause nghĩa là sự ngừng phát triển.
Nghĩa của diapause
Danh từ · giống cái
- Động vật học Sự ngừng phát triển (của sâu bọ).
Dạng từ của diapause
Đi với mạo từ: une diapause · la diapause
| Số nhiều | diapauses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diapause
Câu hỏi thường gặp
diapause nghĩa là gì?
diapause (danh từ) nghĩa là sự ngừng phát triển.
diapause phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diapause (giọng Pháp chuẩn): /dja.poz/.
diapause là giống đực hay giống cái?
diapause là danh từ giống cái (dùng với une, la).