trognon
trognon nghĩa là lõi, cu cậu, cô nàng, xinh.
Nghĩa của trognon
Danh từ · giống đực
- Lõi (quả, bắp cải...).
- Trognon de pommelõi táo
- Trognon de choulõi bắp cải
- Thân mật Cu cậu; cô nàng.
- jusqu'au trognon(thông tục) đến cùng
Tính từ
- Thông tục Xinh.
- Ce qu'il est trognon!chà! xinh quá!
Dạng từ của trognon
Đi với mạo từ: un trognon · le trognon
| Số nhiều | trognons |
Câu ví dụ với trognon
- Je ne mange pas les trognons de pommes. Tôi không ăn lõi táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5906489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ core (of apple etc.)
Câu hỏi thường gặp
trognon nghĩa là gì?
trognon (danh từ, tính từ) nghĩa là lõi, cu cậu, cô nàng, xinh.
trognon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trognon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ɲɔ̃/.
trognon là giống đực hay giống cái?
trognon là danh từ giống đực (dùng với un, le).