TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trognon

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

trognon nghĩa là lõi, cu cậu, cô nàng, xinh.

Nghĩa của trognon

Danh từ · giống đực

  1. Lõi (quả, bắp cải...).
    • Trognon de pommelõi táo
    • Trognon de choulõi bắp cải
  2. Thân mật Cu cậu; cô nàng.
    • jusqu'au trognon(thông tục) đến cùng

Tính từ

  1. Thông tục Xinh.
    • Ce qu'il est trognon!chà! xinh quá!

Dạng từ của trognon

Đi với mạo từ: un trognon · le trognon

Số nhiềutrognons

Câu ví dụ với trognon

  • Je ne mange pas les trognons de pommes. Tôi không ăn lõi táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5906489

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ core (of apple etc.)

Câu hỏi thường gặp

trognon nghĩa là gì?

trognon (danh từ, tính từ) nghĩa là lõi, cu cậu, cô nàng, xinh.

trognon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trognon (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ɲɔ̃/.

trognon là giống đực hay giống cái?

trognon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.