trogne
danh từ giống cái (f)
/tʁɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
trogne nghĩa là mặt đỏ bừng.
Nghĩa của trogne
Danh từ · giống cái
- Thân mật Mặt đỏ bừng.
- Trogne d'ivrognemặt đỏ bừng của người say rượu
Dạng từ của trogne
Đi với mạo từ: une trogne · la trogne
| Số nhiều | trognes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pollard (pollarded tree); mug (face)
Câu hỏi thường gặp
trogne nghĩa là gì?
trogne (danh từ) nghĩa là mặt đỏ bừng.
trogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trogne (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔɲ/.
trogne là giống đực hay giống cái?
trogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).