TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trogne

danh từ giống cái (f)
/tʁɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

trogne nghĩa là mặt đỏ bừng.

Nghĩa của trogne

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Mặt đỏ bừng.
    • Trogne d'ivrognemặt đỏ bừng của người say rượu

Dạng từ của trogne

Đi với mạo từ: une trogne · la trogne

Số nhiềutrognes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollard (pollarded tree); mug (face)

Câu hỏi thường gặp

trogne nghĩa là gì?

trogne (danh từ) nghĩa là mặt đỏ bừng.

trogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trogne (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔɲ/.

trogne là giống đực hay giống cái?

trogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.