TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troglodytique

/tʁɔ.ɡlɔ.di.tik/ giọng máy của trình duyệt

troglodytique nghĩa là ở hang.

Nghĩa của troglodytique

Tính từ

  1. Ở hang.
    • Habitations troglodytiquesnhà ở hang

Dạng từ của troglodytique

Số nhiềutroglodytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ troglodytic; cave

Câu hỏi thường gặp

troglodytique nghĩa là gì?

troglodytique (tính từ) nghĩa là ở hang.

troglodytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troglodytique (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ɡlɔ.di.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.