TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troglodyte

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.ɡlɔ.dit/ giọng máy của trình duyệt

troglodyte nghĩa là người ở hang.

Nghĩa của troglodyte

Danh từ · giống đực

  1. Người ở hang.
  2. Nghĩa rộng Người làm việc dưới hầm.
  3. Động vật học Chim sẻ thót đuôi.

Dạng từ của troglodyte

Đi với mạo từ: un troglodyte · le troglodyte

Số nhiềutroglodytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troglodyte
  • Danh từ wren; chimpanzee

Câu hỏi thường gặp

troglodyte nghĩa là gì?

troglodyte (danh từ) nghĩa là người ở hang.

troglodyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troglodyte (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ɡlɔ.dit/.

troglodyte là giống đực hay giống cái?

troglodyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.