TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psyché

danh từ giống cái (f)
/psi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

psyché nghĩa là bướm lông.

Nghĩa của psyché

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm lông.
  2. Gương giả đứng.
  3. Triết học Tâm thần.

Dạng từ của psyché

Đi với mạo từ: une psyché · la psyché

Số nhiềupsychés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psyché

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psyche (mind, soul, spirit); cheval glass

Câu hỏi thường gặp

psyché nghĩa là gì?

psyché (danh từ) nghĩa là bướm lông.

psyché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psyché (giọng Pháp chuẩn): /psi.ʃe/.

psyché là giống đực hay giống cái?

psyché là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.