TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ptolémaïque

/ptɔ.le.ma.ik/ giọng máy của trình duyệt

ptolémaïque nghĩa là Thuộc ptô-lê-mê (dòng Vua Hy Lạp ở Ai Cập).

Nghĩa của ptolémaïque

Tính từ

  1. Thuộc ptô-lê-mê (dòng Vua Hy Lạp ở Ai Cập).

Dạng từ của ptolémaïque

Số nhiềuptolémaïques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ptolemaic (of or pertaining to the Ptolemy dynasty of pharaohs); Ptolemaic (of or pertaining to the astronomer Claudius Ptolemy)

Câu hỏi thường gặp

ptolémaïque nghĩa là gì?

ptolémaïque (tính từ) nghĩa là Thuộc ptô-lê-mê (dòng Vua Hy Lạp ở Ai Cập).

ptolémaïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptolémaïque (giọng Pháp chuẩn): /ptɔ.le.ma.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.