TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàn nhẫn tiếng Pháp là gì?

"tàn nhẫn" trong tiếng Pháp là impitoyable (tính từ), brutal (tính từ), brutalement (phó từ).

impitoyable Tính từ

/ɛ̃.pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.

  • Ennemi impitoyable kẻ thù tàn nhẫn
  • Critique impitoyable người phê bình nhẫn tâm

Xem đầy đủ từ "impitoyable": giống, cách chia, thành ngữ →

brutal Tính từ

/bʁy.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhẫn, hung tợn.

  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.
  • Homme brutal người tàn nhẫn

Xem đầy đủ từ "brutal": giống, cách chia, thành ngữ →

brutalement Phó từ

/bʁy.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhẫn.

Xem đầy đủ từ "brutalement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn nhẫn tiếng Pháp là gì?

"tàn nhẫn" trong tiếng Pháp là impitoyable (tính từ), brutal (tính từ), brutalement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.