Tàn nhẫn tiếng Pháp là gì?
"tàn nhẫn" trong tiếng Pháp là impitoyable (tính từ), brutal (tính từ), brutalement (phó từ).
impitoyable Tính từ
/ɛ̃.pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.
- Ennemi impitoyable kẻ thù tàn nhẫn
- Critique impitoyable người phê bình nhẫn tâm
brutal Tính từ
/bʁy.tal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn nhẫn, hung tợn.
- Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.
- Homme brutal người tàn nhẫn
brutalement Phó từ
/bʁy.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn nhẫn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàn nhẫn tiếng Pháp là gì?
"tàn nhẫn" trong tiếng Pháp là impitoyable (tính từ), brutal (tính từ), brutalement (phó từ).