TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cosaque

danh từ giống đực (m)
/kɔ.zak/ giọng máy của trình duyệt

cosaque nghĩa là lính cazăc, kỵ binh nga, người tàn nhẫn.

Nghĩa của cosaque

Danh từ · giống đực

  1. Lính cazăc, kỵ binh Nga.
  2. Nghĩa bóng Người tàn nhẫn.

Dạng từ của cosaque

Đi với mạo từ: un cosaque · le cosaque

Số nhiềuCosaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Cossack
  • Danh từ Cossack (member of a Cossack military unit)
  • Danh từ Cossack (member of a population)

Câu hỏi thường gặp

cosaque nghĩa là gì?

cosaque (danh từ) nghĩa là lính cazăc, kỵ binh nga, người tàn nhẫn.

cosaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cosaque (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.zak/.

cosaque là giống đực hay giống cái?

cosaque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.