coréen
coréen nghĩa là tiếng triều tiên.
Nghĩa của coréen
Tính từ
- Thuộc Triều Tiên.
Danh từ · giống đực
- Tiếng Triều Tiên.
Dạng từ của coréen
| Số nhiều | Coréens |
| Giống cái | Coréenne /kɔ.ʁe.ɛn/ |
| Giống cái số nhiều | coréennes |
Câu ví dụ với coréen
- J'adore la cuisine coréenne. Tôi cực kỳ thích ẩm thực Hàn Quốc.Tatoeba #399116
- John veut-il voir un film coréen ? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971942
- Le géant coréen produit des millions de téléphones intelligents. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929035
- Je peux parler coréen. Tôi có thể nói tiếng Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174530
- Samsung est une entreprise coréenne. Samsung là một công ty Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11691753
- Vous regardez des dramas coréens ? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254188
- Tu regardes des dramas coréens ? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254189
- Je veux manger de la nourriture coréenne qui ne soit pas épicée. Tôi muốn ăn một chút đồ ăn không cay của Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5750450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Korea; Korean
- Danh từ Korean, the Korean language
- Danh từ Korean (person)
Câu hỏi thường gặp
coréen nghĩa là gì?
coréen (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng triều tiên.
coréen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coréen (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁe.ɛ̃/.