TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coryza

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁi.za/ giọng máy của trình duyệt

coryza nghĩa là chứng sổ mũi.

Nghĩa của coryza

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng sổ mũi.

Dạng từ của coryza

Đi với mạo từ: un coryza · le coryza

Số nhiềucoryzas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coryza

Câu hỏi thường gặp

coryza nghĩa là gì?

coryza (danh từ) nghĩa là chứng sổ mũi.

coryza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coryza (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.za/.

coryza là giống đực hay giống cái?

coryza là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.