TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coryphée

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʁi.fe/ giọng máy của trình duyệt

coryphée nghĩa là người cầm đầu, đầu đàn, người dẫn hát.

Nghĩa của coryphée

Danh từ · giống đực

  1. Người cầm đầu; đầu đàn.
    • Les coryphées de l'armée prussiennenhững kẻ cầm đầu quân đội Phổ
  2. Sân khấu, từ cổ nghĩa cổ Người dẫn hát.

Dạng từ của coryphée

Đi với mạo từ: un coryphée · le coryphée

Số nhiềucoryphées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leader of the ancient Greek chorus, coryphaeus

Câu hỏi thường gặp

coryphée nghĩa là gì?

coryphée (danh từ) nghĩa là người cầm đầu, đầu đàn, người dẫn hát.

coryphée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coryphée (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁi.fe/.

coryphée là giống đực hay giống cái?

coryphée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.