TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corvée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

corvée nghĩa là công tác phục vụ.

Nghĩa của corvée

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Công tác phục vụ; nhóm người làm công tác phục vụ.
    • Corvée quotidienne de ravitaillementcông tác phục vụ tiếp liệu hằng ngày
  2. Việc nặng nhọc không tránh được.
  3. Sử học Lao dịch.

Dạng từ của corvée

Đi với mạo từ: une corvée · la corvée

Số nhiềucorvées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corvée

Đồng nghĩa

Họ từ của corvée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corvee (labour due to a feudal lord; labour on roads); drudgery; chore; fatigue; menial task

Câu hỏi thường gặp

corvée nghĩa là gì?

corvée (danh từ) nghĩa là công tác phục vụ.

corvée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corvée (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ve/.

corvée là giống đực hay giống cái?

corvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.