TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corvéable

/kɔʁ.ve.abl/ giọng máy của trình duyệt

corvéable nghĩa là phải lao dịch, người phải lao dịch.

Nghĩa của corvéable

Tính từ

  1. Phải lao dịch.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phải lao dịch.

Dạng từ của corvéable

Số nhiềucorvéables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liable to corvée labour; exploitable

Câu hỏi thường gặp

corvéable nghĩa là gì?

corvéable (tính từ, danh từ) nghĩa là phải lao dịch, người phải lao dịch.

corvéable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corvéable (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ve.abl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.