corvéable
/kɔʁ.ve.abl/ giọng máy của trình duyệt
corvéable nghĩa là phải lao dịch, người phải lao dịch.
Nghĩa của corvéable
Tính từ
- Phải lao dịch.
Danh từ · cả hai giống
- Người phải lao dịch.
Dạng từ của corvéable
| Số nhiều | corvéables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liable to corvée labour; exploitable
Câu hỏi thường gặp
corvéable nghĩa là gì?
corvéable (tính từ, danh từ) nghĩa là phải lao dịch, người phải lao dịch.
corvéable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corvéable (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ve.abl/.