TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corvette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

corvette nghĩa là tàu hộ tống.

Nghĩa của corvette

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Tàu hộ tống.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tàu chiến coocvet.
    • capitaine de corvettethiếu tá thủy quân

Dạng từ của corvette

Đi với mạo từ: une corvette · la corvette

Số nhiềucorvettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corvette

Câu hỏi thường gặp

corvette nghĩa là gì?

corvette (danh từ) nghĩa là tàu hộ tống.

corvette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corvette (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.vɛt/.

corvette là giống đực hay giống cái?

corvette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.