TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cortège

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁ.tɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

cortège nghĩa là đoàn người đi theo, đoàn người theo rước, cái đi theo.

Nghĩa của cortège

Danh từ · giống đực

  1. Đoàn người đi theo, đoàn người theo rước.
    • Le cortège de la mariéeđoàn người đưa dâu
  2. Văn học Cái đi theo.
    • La paresse et son cortège de vicessự lười biếng và những tật xấu đi theo

Dạng từ của cortège

Đi với mạo từ: un cortège · le cortège

Số nhiềucortèges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cortège

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procession

Câu hỏi thường gặp

cortège nghĩa là gì?

cortège (danh từ) nghĩa là đoàn người đi theo, đoàn người theo rước, cái đi theo.

cortège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortège (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.tɛʒ/.

cortège là giống đực hay giống cái?

cortège là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.