cortège
cortège nghĩa là đoàn người đi theo, đoàn người theo rước, cái đi theo.
Nghĩa của cortège
Danh từ · giống đực
- Đoàn người đi theo, đoàn người theo rước.
- Le cortège de la mariéeđoàn người đưa dâu
- Văn học Cái đi theo.
- La paresse et son cortège de vicessự lười biếng và những tật xấu đi theo
Dạng từ của cortège
Đi với mạo từ: un cortège · le cortège
| Số nhiều | cortèges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cortège
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procession
Câu hỏi thường gặp
cortège nghĩa là gì?
cortège (danh từ) nghĩa là đoàn người đi theo, đoàn người theo rước, cái đi theo.
cortège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cortège (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.tɛʒ/.
cortège là giống đực hay giống cái?
cortège là danh từ giống đực (dùng với un, le).