TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cortisone

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.ti.zɔn/ giọng máy của trình duyệt

cortisone nghĩa là Coctizon.

Nghĩa của cortisone

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, Dược học Coctizon.

Dạng từ của cortisone

Đi với mạo từ: une cortisone · la cortisone

Số nhiềucortisones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cortisone

Câu hỏi thường gặp

cortisone nghĩa là gì?

cortisone (danh từ) nghĩa là Coctizon.

cortisone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortisone (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.ti.zɔn/.

cortisone là giống đực hay giống cái?

cortisone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.