TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

procession

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

procession nghĩa là đám rước, dòng người.

Nghĩa của procession

Danh từ · giống cái

  1. Đám rước.
  2. Thân mật Dòng người.
    • Une procession continuelle de clientsmột dòng khách mua hàng liên tiếp

Dạng từ của procession

Đi với mạo từ: une procession · la procession

Số nhiềuprocessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với procession

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procession

Câu hỏi thường gặp

procession nghĩa là gì?

procession (danh từ) nghĩa là đám rước, dòng người.

procession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procession (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.sɛ.sjɔ̃/.

procession là giống đực hay giống cái?

procession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.