TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

processionnaire

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.se.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

processionnaire nghĩa là sâu đoàn.

Nghĩa của processionnaire

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sâu đoàn.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống cái

Dạng từ của processionnaire

Đi với mạo từ: une processionnaire · la processionnaire

Câu hỏi thường gặp

processionnaire nghĩa là gì?

processionnaire (danh từ, tính từ) nghĩa là sâu đoàn.

processionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của processionnaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.se.sjɔ.nɛʁ/.

processionnaire là giống đực hay giống cái?

processionnaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.