Sự đẻ tiếng Pháp là gì?
"sự đẻ" trong tiếng Pháp là naissance (danh từ), accouchement (danh từ).
naissance Danh từ · giống cái
/nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời.
accouchement Danh từ · giống đực
/a.kuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ở cữ, sự đẻ.
- Accouchement laborieux sự đẻ khó
- Accouchement sans douleur sự đẻ không đau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đẻ tiếng Pháp là gì?
"sự đẻ" trong tiếng Pháp là naissance (danh từ), accouchement (danh từ).