Sửa đổi tiếng Pháp là gì?
"sửa đổi" trong tiếng Pháp là modifier (ngoại động từ), modification (danh từ), corriger (ngoại động từ).
modifier Ngoại động từ
/mɔ.di.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay đổi, sửa đổi.
- Modifier une loi sửa đổi một đạo luật
modification Danh từ · giống cái
/mɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thay đổi, sự sửa đổi.
- Modification d'un contrat sự sửa đổi một hợp đồng
corriger Ngoại động từ
/kɔ.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa; uốn nắn lại.
- Corriger les défauts sửa chữa khuyết điểm
- Corriger les devoirs chữa bài
amendement Danh từ · giống đực
/a.mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cải thiện, sự sửa đổi cho tốt hơn.
avenant Danh từ
/a.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn bản sửa đổi hợp đồng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sửa đổi tiếng Pháp là gì?
"sửa đổi" trong tiếng Pháp là modifier (ngoại động từ), modification (danh từ), corriger (ngoại động từ).