Sụp đổ tiếng Pháp là gì?
"sụp đổ" trong tiếng Pháp là écrouler (nội động từ).
écrouler Nội động từ
/e.kʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sụp đổ.
- Mur qui s'écroule Tường sụp đổ
- Empire qui s'écroule Đế quốc sụp đổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sụp đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- croulerNội động từ · Đổ nát, sụp đổ
- chavirerNội động từ · Đổ ụp, sụp đổ
- chuteDanh từ · Sự sụp đổ; sự thất bại
- ruineDanh từ · Sự sụp đổ, sự suy sụp, sự tan tành
- effondrementDanh từ · Sự suy sụp, sự sụp đổ, sự sụt
- renversementDanh từ · Sự lật đổ; sự sụp đổ
- culbuteDanh từ · Sự sụp đổ, sự đổ nhào
- écroulementDanh từ · Sự sụp đổ
Câu hỏi thường gặp
Sụp đổ tiếng Pháp là gì?
"sụp đổ" trong tiếng Pháp là écrouler (nội động từ).