TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écroulement

danh từ giống đực (m)
/e.kʁul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écroulement nghĩa là sự sụp đổ.

Nghĩa của écroulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sụp đổ.
    • L'écroulement d'une muraillesự sụp đổ bức tường
    • L'écroulement de la monarchiesự sụp đổ nền quân chủ

Dạng từ của écroulement

Đi với mạo từ: un écroulement · l'écroulement

Số nhiềuécroulements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écroulement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collapse

Câu hỏi thường gặp

écroulement nghĩa là gì?

écroulement (danh từ) nghĩa là sự sụp đổ.

écroulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écroulement (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁul.mɑ̃/.

écroulement là giống đực hay giống cái?

écroulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.