TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culbute

danh từ giống cái (f)
/kyl.byt/ giọng máy của trình duyệt

culbute nghĩa là sự nhảy lộn nhào, sự ngã lộn nhào.

Nghĩa của culbute

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhảy lộn nhào.
  2. Sự ngã lộn nhào.
  3. Sự sụp đổ, sự đổ nhào.
    • Culbute du ministèresự đổ nhào của nội các

Dạng từ của culbute

Đi với mạo từ: une culbute · la culbute

Số nhiềuculbutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culbute

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với culbute

  • faire la culbute — phá sản, vỡ nợ; (thương nghiệp) bán gấp đôi giá vốn
  • faire la culbute dans l'herbe — (thông tục) theo trai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fall, tumble; somersault

Câu hỏi thường gặp

culbute nghĩa là gì?

culbute (danh từ) nghĩa là sự nhảy lộn nhào, sự ngã lộn nhào.

culbute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culbute (giọng Pháp chuẩn): /kyl.byt/.

culbute là giống đực hay giống cái?

culbute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.