culbute
danh từ giống cái (f)
/kyl.byt/ giọng máy của trình duyệt
culbute nghĩa là sự nhảy lộn nhào, sự ngã lộn nhào.
Nghĩa của culbute
Danh từ · giống cái
- Sự nhảy lộn nhào.
- Sự ngã lộn nhào.
- Sự sụp đổ, sự đổ nhào.
- Culbute du ministèresự đổ nhào của nội các
Dạng từ của culbute
Đi với mạo từ: une culbute · la culbute
| Số nhiều | culbutes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culbute
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với culbute
- faire la culbute — phá sản, vỡ nợ; (thương nghiệp) bán gấp đôi giá vốn
- faire la culbute dans l'herbe — (thông tục) theo trai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall, tumble; somersault
Câu hỏi thường gặp
culbute nghĩa là gì?
culbute (danh từ) nghĩa là sự nhảy lộn nhào, sự ngã lộn nhào.
culbute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culbute (giọng Pháp chuẩn): /kyl.byt/.
culbute là giống đực hay giống cái?
culbute là danh từ giống cái (dùng với une, la).