TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culbutage

danh từ giống đực (m)
/kyl.by.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

culbutage nghĩa là sự lật ngã, sự lật nhào.

Nghĩa của culbutage

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự lật ngã, sự lật nhào.

Dạng từ của culbutage

Đi với mạo từ: un culbutage · le culbutage

Câu hỏi thường gặp

culbutage nghĩa là gì?

culbutage (danh từ) nghĩa là sự lật ngã, sự lật nhào.

culbutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culbutage (giọng Pháp chuẩn): /kyl.by.taʒ/.

culbutage là giống đực hay giống cái?

culbutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.