TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

culasse

danh từ giống cái (f)
/ky.las/ giọng máy của trình duyệt

culasse nghĩa là khóa nòng, nắp xilanh.

Nghĩa của culasse

Danh từ · giống cái

  1. Khóa nòng (súng).
  2. Cơ học Nắp xilanh (ở máy nổ).

Dạng từ của culasse

Đi với mạo từ: une culasse · la culasse

Số nhiềuculasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breech, breechblock (of rifle, etc.); cylinder head (of engine)

Câu hỏi thường gặp

culasse nghĩa là gì?

culasse (danh từ) nghĩa là khóa nòng, nắp xilanh.

culasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culasse (giọng Pháp chuẩn): /ky.las/.

culasse là giống đực hay giống cái?

culasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.