culasse
danh từ giống cái (f)
/ky.las/ giọng máy của trình duyệt
culasse nghĩa là khóa nòng, nắp xilanh.
Nghĩa của culasse
Danh từ · giống cái
- Khóa nòng (súng).
- Cơ học Nắp xilanh (ở máy nổ).
Dạng từ của culasse
Đi với mạo từ: une culasse · la culasse
| Số nhiều | culasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breech, breechblock (of rifle, etc.); cylinder head (of engine)
Câu hỏi thường gặp
culasse nghĩa là gì?
culasse (danh từ) nghĩa là khóa nòng, nắp xilanh.
culasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culasse (giọng Pháp chuẩn): /ky.las/.
culasse là giống đực hay giống cái?
culasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).