Sở thích tiếng Pháp là gì?
"sở thích" trong tiếng Pháp là gré (danh từ), goût (danh từ), passe-temps.
gré Danh từ · giống đực
/ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở thích; ý muốn (chỉ dùng trong thành ngữ).
goût Danh từ · giống đực
/ɡu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ham thích, sự mến; thị hiếu, sở thích.
- Avoir du goût pour quelque chose ham thích cái gì
- Avoir du goût pour un enfant mến một em bé
passe-temps
/pas.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Mon passe-temps est de prendre des photos de fleurs sauvages. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.
- Il te faut un passe-temps. Bạn cần một sở thích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sở thích tiếng Pháp là gì?
"sở thích" trong tiếng Pháp là gré (danh từ), goût (danh từ), passe-temps.