TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sở thích tiếng Pháp là gì?

"sở thích" trong tiếng Pháp là gré (danh từ), goût (danh từ), passe-temps.

gré Danh từ · giống đực

/ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích; ý muốn (chỉ dùng trong thành ngữ).

Xem đầy đủ từ "gré": giống, cách chia, thành ngữ →

goût Danh từ · giống đực

/ɡu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ham thích, sự mến; thị hiếu, sở thích.

  • Avoir du goût pour quelque chose ham thích cái gì
  • Avoir du goût pour un enfant mến một em bé

Xem đầy đủ từ "goût": giống, cách chia, thành ngữ →

passe-temps

/pas.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • Mon passe-temps est de prendre des photos de fleurs sauvages. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.
  • Il te faut un passe-temps. Bạn cần một sở thích.

Xem đầy đủ từ "passe-temps": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở thích tiếng Pháp là gì?

"sở thích" trong tiếng Pháp là gré (danh từ), goût (danh từ), passe-temps.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.