TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sườn tiếng Pháp là gì?

"sườn" trong tiếng Pháp là côte (danh từ), pente (danh từ), côtelette (danh từ).

côte Danh từ · giống cái

/kot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xương sườn, sườn.

  • Côtes flottantes (giải phẫu) xương sườn cụt
  • Côte de veau sườn bê

Xem đầy đủ từ "côte": giống, cách chia, thành ngữ →

pente Danh từ · giống cái

/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dốc, sườn.

  • Pente d'une colline sườn đồi

Xem đầy đủ từ "pente": giống, cách chia, thành ngữ →

côtelette Danh từ · giống cái

/kot.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sườn (cừu, lợn).

Xem đầy đủ từ "côtelette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sườn tiếng Pháp là gì?

"sườn" trong tiếng Pháp là côte (danh từ), pente (danh từ), côtelette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.