Sườn tiếng Pháp là gì?
"sườn" trong tiếng Pháp là côte (danh từ), pente (danh từ), côtelette (danh từ).
côte Danh từ · giống cái
/kot/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương sườn, sườn.
- Côtes flottantes (giải phẫu) xương sườn cụt
- Côte de veau sườn bê
pente Danh từ · giống cái
/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dốc, sườn.
- Pente d'une colline sườn đồi
côtelette Danh từ · giống cái
/kot.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sườn (cừu, lợn).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sườn tiếng Pháp là gì?
"sườn" trong tiếng Pháp là côte (danh từ), pente (danh từ), côtelette (danh từ).