TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sơn tiếng Pháp là gì?

"sơn" trong tiếng Pháp là peindre (ngoại động từ), vernis (danh từ).

peindre Ngoại động từ

/pɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quét sơn, sơn.

  • Elle a peint les murs en blanc. Cô ấy đã sơn trắng bức tường.
  • Peindre une porte sơn cửa

Xem đầy đủ từ "peindre": giống, cách chia, thành ngữ →

vernis Danh từ · giống đực

/vɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp sơn hào nhoáng bề ngoài; bề ngoài hào nhoáng.

  • vernis du japon (thực vật học) cây thanh thất núi cao

Xem đầy đủ từ "vernis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sơn tiếng Pháp là gì?

"sơn" trong tiếng Pháp là peindre (ngoại động từ), vernis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.