Sơn tiếng Pháp là gì?
"sơn" trong tiếng Pháp là peindre (ngoại động từ), vernis (danh từ).
peindre Ngoại động từ
/pɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét sơn, sơn.
- Elle a peint les murs en blanc. Cô ấy đã sơn trắng bức tường.
- Peindre une porte sơn cửa
vernis Danh từ · giống đực
/vɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp sơn hào nhoáng bề ngoài; bề ngoài hào nhoáng.
- vernis du japon (thực vật học) cây thanh thất núi cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sơn tiếng Pháp là gì?
"sơn" trong tiếng Pháp là peindre (ngoại động từ), vernis (danh từ).