TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vernis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.ni/ giọng máy của trình duyệt

vernis nghĩa là véc ni, dầu quang, men trong.

Nghĩa của vernis

Danh từ · giống đực

  1. Véc ni, dầu quang.
    • Vernis à l'alcoolvecni cồn, cồn vecni
    • Vernis isolantvecni cách điện
    • Vernis d'imprégnationvecni thấm tẩm
    • Vernis réfractairevecni chịu lửa
    • Vernis siccatif/vernis à séchage lentvecni mau khô/vecni lâu khô
  2. Men trong (đồ gốm).
    • Vernis d'apprêtsơn lót
    • Vernis protecteursơn phủ bảo vệ
  3. Thuốc đánh móng tay (cũng) vernis à ongles.
  4. Vẻ bóng láng.
    • Souliers d'un vernis irréprochablegiày bóng láng không chê vào đâu được
  5. Nghĩa bóng Lớp sơn hào nhoáng bề ngoài; bề ngoài hào nhoáng.
  6. Thực vật học Cây sơn.
    • vernis du japon(thực vật học) cây thanh thất núi cao

Dạng từ của vernis

Đi với mạo từ: un vernis · le vernis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ varnish; nail polish; veneer

Câu hỏi thường gặp

vernis nghĩa là gì?

vernis (danh từ) nghĩa là véc ni, dầu quang, men trong.

vernis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernis (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ni/.

vernis là giống đực hay giống cái?

vernis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.