vernissage
vernissage nghĩa là sự đánh véc ni, sự quang dầu, sự tráng men trong.
Nghĩa của vernissage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh véc ni, sự quang dầu.
- Sự tráng men trong (đồ gốm).
- Hội họa Buổi véc ni (buổi tiếp trước lúc khai mạc triển lãm tranh).
Dạng từ của vernissage
Đi với mạo từ: un vernissage · le vernissage
| Số nhiều | vernissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ varnishing, glazing; vernissage (private viewing of an art exhibition before it opens to the public)
Câu hỏi thường gặp
vernissage nghĩa là gì?
vernissage (danh từ) nghĩa là sự đánh véc ni, sự quang dầu, sự tráng men trong.
vernissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vernissage (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ni.saʒ/.
vernissage là giống đực hay giống cái?
vernissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).