TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vernissage

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.ni.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

vernissage nghĩa là sự đánh véc ni, sự quang dầu, sự tráng men trong.

Nghĩa của vernissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh véc ni, sự quang dầu.
  2. Sự tráng men trong (đồ gốm).
  3. Hội họa Buổi véc ni (buổi tiếp trước lúc khai mạc triển lãm tranh).

Dạng từ của vernissage

Đi với mạo từ: un vernissage · le vernissage

Số nhiềuvernissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ varnishing, glazing; vernissage (private viewing of an art exhibition before it opens to the public)

Câu hỏi thường gặp

vernissage nghĩa là gì?

vernissage (danh từ) nghĩa là sự đánh véc ni, sự quang dầu, sự tráng men trong.

vernissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernissage (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ni.saʒ/.

vernissage là giống đực hay giống cái?

vernissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.