Sâu tiếng Pháp là gì?
"sâu" trong tiếng Pháp là profond (tính từ), chenille (danh từ), profondément (phó từ).
profond Tính từ
/pʁɔ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu.
- Prenez une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào.
- Prends une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào.
chenille Danh từ · giống cái
/ʃə.nij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu róm; sâu.
- Cette chenille se transformera en un joli papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
- Cette chenille donnera un beau papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
profondément Phó từ
/pʁɔ.fɔ̃.de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu.
- Respire profondément. Hít thở thật sâu vào.
- Il inspira profondément avant d'entrer dans le bureau de son patron. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
ver Danh từ · giống đực
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giun; sâu, trùng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sâu tiếng Pháp là gì?
"sâu" trong tiếng Pháp là profond (tính từ), chenille (danh từ), profondément (phó từ).