TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chenille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.nij/ giọng máy của trình duyệt

chenille nghĩa là sâu róm, sâu, xích đi.

Nghĩa của chenille

Danh từ · giống cái

  1. Sâu róm; sâu.
    • Chenille arpenteusesâu đo
  2. Xích đi (ở xe tăng...).
  3. Tua lụa (để trang sức).

Dạng từ của chenille

Đi với mạo từ: une chenille · la chenille

Số nhiềuchenilles

Họ từ của chenille

Câu ví dụ với chenille

  • Cette chenille donnera un beau papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647142
  • Cette chenille se transformera en un joli papillon. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5998413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caterpillar; chenille; caterpillar track, snow chain; whirligig (fairground attraction)

Câu hỏi thường gặp

chenille nghĩa là gì?

chenille (danh từ) nghĩa là sâu róm, sâu, xích đi.

chenille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chenille (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.nij/.

chenille là giống đực hay giống cái?

chenille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.