TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mite

danh từ giống cái (f)
/mit/ giọng máy của trình duyệt

mite nghĩa là bướm đêm.

Nghĩa của mite

Danh từ · giống cái

  1. Bướm đêm. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của mite

Đi với mạo từ: une mite · la mite

Số nhiềumites

Họ từ của mite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mite (arachnid); moth, particularly one whose larva destroys something stored by humans

Câu hỏi thường gặp

mite nghĩa là gì?

mite (danh từ) nghĩa là bướm đêm.

mite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mite (giọng Pháp chuẩn): /mit/.

mite là giống đực hay giống cái?

mite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.