TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antimite

/ɑ̃.ti.mit/ giọng máy của trình duyệt

antimite nghĩa là chống nhậy, thuốc chống nhậy.

Nghĩa của antimite

Tính từ

  1. Chống nhậy (đối với hàng lông, len).

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc chống nhậy.

Dạng từ của antimite

Số nhiềuantimites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moth repellent, mothproofer

Câu hỏi thường gặp

antimite nghĩa là gì?

antimite (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nhậy, thuốc chống nhậy.

antimite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.