antimite
/ɑ̃.ti.mit/ giọng máy của trình duyệt
antimite nghĩa là chống nhậy, thuốc chống nhậy.
Nghĩa của antimite
Tính từ
- Chống nhậy (đối với hàng lông, len).
Danh từ · giống đực
- Thuốc chống nhậy.
Dạng từ của antimite
| Số nhiều | antimites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moth repellent, mothproofer
Câu hỏi thường gặp
antimite nghĩa là gì?
antimite (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nhậy, thuốc chống nhậy.
antimite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antimite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mit/.