antimitotique
antimitotique nghĩa là Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.
Nghĩa của antimitotique
Danh từ · giống đực
- Y học Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.
Dạng từ của antimitotique
Đi với mạo từ: un antimitotique · l'antimitotique
| Số nhiều | antimitotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antimitotic
- Danh từ antimitotic
Câu hỏi thường gặp
antimitotique nghĩa là gì?
antimitotique (danh từ) nghĩa là Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.
antimitotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antimitotique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mi.tɔ.tik/.
antimitotique là giống đực hay giống cái?
antimitotique là danh từ giống đực (dùng với un, le).