TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antimitotique

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.mi.tɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

antimitotique nghĩa là Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.

Nghĩa của antimitotique

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.

Dạng từ của antimitotique

Đi với mạo từ: un antimitotique · l'antimitotique

Số nhiềuantimitotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antimitotic
  • Danh từ antimitotic

Câu hỏi thường gặp

antimitotique nghĩa là gì?

antimitotique (danh từ) nghĩa là Chất ngăn cản sự tăng bội tế bào.

antimitotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimitotique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mi.tɔ.tik/.

antimitotique là giống đực hay giống cái?

antimitotique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.