TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antimoine

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.mwan/ giọng máy của trình duyệt

antimoine nghĩa là antimôn.

Nghĩa của antimoine

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Antimôn.

Dạng từ của antimoine

Đi với mạo từ: un antimoine · l'antimoine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antimony

Câu hỏi thường gặp

antimoine nghĩa là gì?

antimoine (danh từ) nghĩa là antimôn.

antimoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimoine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mwan/.

antimoine là giống đực hay giống cái?

antimoine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.