TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antimonarchique

/ɑ̃.ti.mɔ.naʁ.ʃik/ giọng máy của trình duyệt

antimonarchique nghĩa là Chống chính thể quân chủ.

Nghĩa của antimonarchique

Tính từ

  1. Chống chính thể quân chủ.

Dạng từ của antimonarchique

Số nhiềuantimonarchiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antimonarchic, antimonarchical

Câu hỏi thường gặp

antimonarchique nghĩa là gì?

antimonarchique (tính từ) nghĩa là Chống chính thể quân chủ.

antimonarchique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimonarchique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.mɔ.naʁ.ʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.